truyền ngôi
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao quyền lực của ngôi vua cho người khác: "truyền ngôi" chỉ hành động vua hoặc người đứng đầu triều đình trao lại quyền cai trị, thường là cho con cháu hoặc người kế vị hợp pháp.
- Mở rộng: Trong văn cảnh hiện đại, "truyền ngôi" cũng có thể dùng để chỉ việc chuyển giao vị trí lãnh đạo hoặc trách nhiệm cao nhất trong một tổ chức, tập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua chuyển giao quyền cai trị cho người con lớn.)
- (Sau thời gian dài lãnh đạo, ông ấy trao quyền cho người em.)
- (Ở doanh nghiệp, người quản lý sắp chuyển giao vị trí cao nhất cho người phụ tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truyền ngôi báu": chuyển giao ngai vàng, nhấn mạnh tính thiêng liêng và quyền lực của vị trí.
- Triều đại kết thúc khi vị vua cuối cùng truyền ngôi báu cho con cháu. (Triều đại chấm dứt khi nhà vua cuối trao ngai vàng cho hậu duệ.)
"truyền ngôi cho con": hành động trao quyền cho thế hệ tiếp theo.
- Nhiều triều đại phong kiến có truyền thống truyền ngôi cho con trưởng. (Nhiều triều đại phong kiến có tập tục trao quyền cho con trai cả.)
Biến thể và từ gần giống
Nhường ngôi (động từ): tự nguyện trao quyền cho người khác, thường không phải là người kế vị hợp pháp.
- Vua nhường ngôi cho em vì không có con. (Nhà vua tự nguyện trao quyền cho em vì không có người thừa kế.)
Kế vị (động từ): lên ngôi sau khi người trước truyền ngôi hoặc qua đời.
- Hoàng tử kế vị sau khi vua cha truyền ngôi. (Hoàng tử lên ngôi sau khi vua cha trao quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Trao quyền: chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm.
- Chuyển giao quyền lực: hành động trao lại quyền cai trị hoặc lãnh đạo.
Thành ngữ liên quan
- Truyền ngôi không chính thống: việc trao quyền không theo quy tắc hoặc luật lệ truyền thống.
- Cuộc đảo chính khiến việc truyền ngôi không chính thống xảy ra. (Cuộc nổi loạn dẫn đến việc trao quyền không đúng quy tắc.)